salvia divinorum
A researcher carefully examines a salvia divinorum plant in a botanical garden.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thảo mộc từ Oaxaca (Mexico): "salvia divinorum" là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ vùng Oaxaca, Mexico, nổi tiếng với tác dụng gây ảo giác mạnh mẽ khi được sử dụng. Thành phần hoạt chất chính gây ra hiệu ứng này là salvinorin.
- Chất gây ảo giác: Trong bối cảnh y học hoặc pháp lý, "salvia divinorum" thường được nhắc đến như một chất gây ảo giác tự nhiên, có thể tạo ra các trải nghiệm thay đổi nhận thức, thị giác và thính giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Salvia divinorum is often used in traditional spiritual ceremonies by the Mazatec people. (Salvia divinorum thường được người Mazatec sử dụng trong các nghi lễ tâm linh truyền thống.)
- The use of salvia divinorum is restricted in many countries due to its powerful hallucinogenic effects. (Việc sử dụng salvia divinorum bị hạn chế ở nhiều quốc gia do tác dụng gây ảo giác mạnh mẽ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consume salvia divinorum": sử dụng loại thảo mộc này, thường qua đường hít hoặc nhai lá.
- Some users consume salvia divinorum to induce intense psychedelic experiences. (Một số người sử dụng salvia divinorum để tạo ra những trải nghiệm ảo giác dữ dội.)
"to be under the influence of salvia divinorum": chịu ảnh hưởng của chất này, thường dẫn đến mất kiểm soát tạm thời về nhận thức.
- The driver was found to be under the influence of salvia divinorum after the accident. (Người lái xe được phát hiện đang chịu ảnh hưởng của salvia divinorum sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Salvinorin (danh từ): thành phần hoạt chất chính trong salvia divinorum.
- Salvinorin is one of the most potent naturally occurring hallucinogens. (Salvinorin là một trong những chất gây ảo giác tự nhiên mạnh nhất.)
Diviner's sage (danh từ): tên gọi khác của salvia divinorum, nhấn mạnh vào việc sử dụng trong bói toán.
- Diviner's sage is another name for salvia divinorum. (Diviner's sage là một tên gọi khác của salvia divinorum.)
Từ đồng nghĩa
- Hallucinogenic herb: thảo mộc gây ảo giác.
- Psychoactive plant: cây có tác động đến tâm thần.
Các cụm từ liên quan
- Salvia divinorum extraction: chiết xuất từ salvia divinorum, thường có nồng độ hoạt chất cao hơn.
- The extraction of salvia divinorum is used in research to study its effects. (Chiết xuất từ salvia divinorum được sử dụng trong nghiên cứu để tìm hiểu tác dụng của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "salvia divinorum" là một thuật ngữ khoa học và thực vật học, không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, nó có thể được gọi là "cây nhà tiên tri" hoặc "thảo mộc ảo giác".